XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 21-5-2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | |||
| G7 | |||
| G6 | |||
| G5 | |||
| G4 | |||
| G3 | |||
| G2 | |||
| G1 | |||
| ĐB |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
- Xem thêm thống kê Lô gan miền Nam
XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 20-5-2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 61 | 94 | 98 |
| G7 | 223 | 393 | 010 |
| G6 | 1317
8027
7392 | 1981
5829
0262 | 8219
5794
0163 |
| G5 | 8909 | 3165 | 3543 |
| G4 | 98885
31136
35112
96813
32093
79940
19384 | 42745
88840
14567
14353
98459
72906
26148 | 74846
79597
87258
46720
67400
30428
08501 |
| G3 |
59345
21416 |
94196
30101 |
90457
75587 |
| G2 | 63015 | 46029 | 75190 |
| G1 | 48593 | 80536 | 35709 |
| ĐB | 325697 | 010158 | 284574 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1,6 | 0,1,9 |
| 1 | 2,3,5,6,7 | 0,9 | |
| 2 | 3,7 | 9,9 | 0,8 |
| 3 | 6 | 6 | |
| 4 | 0,5 | 0,5,8 | 3,6 |
| 5 | 3,8,9 | 7,8 | |
| 6 | 1 | 2,5,7 | 3 |
| 7 | 4 | ||
| 8 | 4,5 | 1 | 7 |
| 9 | 2,3,3,7 | 3,4,6 | 0,4,7,8 |
XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 19-5-2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 | 90 | 23 | 53 |
| G7 | 457 | 719 | 821 |
| G6 | 5244
2209
3723 | 8571
6445
2061 | 1719
9622
5544 |
| G5 | 0067 | 9672 | 2512 |
| G4 | 66447
88717
19969
35988
35431
96709
66991 | 36893
54053
77220
35571
21344
37639
43605 | 88572
67365
26204
30352
30663
67082
43539 |
| G3 |
31587
62001 |
17699
93194 |
15389
33492 |
| G2 | 63657 | 44383 | 60753 |
| G1 | 34209 | 33216 | 49182 |
| ĐB | 985684 | 382627 | 269950 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,9,9,9 | 5 | 4 |
| 1 | 7 | 6,9 | 2,9 |
| 2 | 3 | 0,3,7 | 1,2 |
| 3 | 1 | 9 | 9 |
| 4 | 4,7 | 4,5 | 4 |
| 5 | 7,7 | 3 | 0,2,3,3 |
| 6 | 7,9 | 1 | 3,5 |
| 7 | 1,1,2 | 2 | |
| 8 | 4,7,8 | 3 | 2,2,9 |
| 9 | 0,1 | 3,4,9 | 2 |
XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 18-5-2026
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 80 | 48 | 17 |
| G7 | 142 | 096 | 314 |
| G6 | 6837
7860
1857 | 4714
4266
3586 | 2508
6632
3616 |
| G5 | 6698 | 5467 | 0292 |
| G4 | 98291
51114
65521
24525
58221
64442
27024 | 59961
80946
01809
57081
78358
31074
02532 | 92468
90859
62144
77666
44589
74265
53391 |
| G3 |
86971
35330 |
85449
41577 |
82889
62881 |
| G2 | 20056 | 49594 | 93578 |
| G1 | 55065 | 06150 | 95265 |
| ĐB | 590856 | 043809 | 331798 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,9 | 8 | |
| 1 | 4 | 4 | 4,6,7 |
| 2 | 1,1,4,5 | ||
| 3 | 0,7 | 2 | 2 |
| 4 | 2,2 | 6,8,9 | 4 |
| 5 | 6,6,7 | 0,8 | 9 |
| 6 | 0,5 | 1,6,7 | 5,5,6,8 |
| 7 | 1 | 4,7 | 8 |
| 8 | 0 | 1,6 | 1,9,9 |
| 9 | 1,8 | 4,6 | 1,2,8 |
XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 17-5-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 49 | 10 |
| G7 | 288 | 664 | 949 |
| G6 | 4461
4898
6000 | 7085
2156
2510 | 8297
1486
0008 |
| G5 | 9411 | 0990 | 3623 |
| G4 | 83231
44525
09242
11953
27332
76340
47902 | 25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011 | 31950
07376
83740
59419
40143
41524
48838 |
| G3 |
96451
79851 |
76412
05049 |
90022
41451 |
| G2 | 41572 | 11367 | 64900 |
| G1 | 87701 | 42716 | 72853 |
| ĐB | 486686 | 996036 | 443862 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2 | 9 | 0,8 |
| 1 | 1 | 0,1,2,3,6 | 0,9 |
| 2 | 5 | 2,3,4 | |
| 3 | 1,2 | 0,6 | 8 |
| 4 | 0,2 | 5,9,9 | 0,3,9 |
| 5 | 1,1,3 | 6 | 0,1,3 |
| 6 | 1 | 4,7 | 2 |
| 7 | 2,4 | 6 | |
| 8 | 6,8 | 2,4,5 | 6 |
| 9 | 8 | 0 | 7 |
XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 16-5-2026
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 06 | 90 | 83 | 22 |
| G7 | 172 | 864 | 163 | 881 |
| G6 | 1440
5694
1358 | 1235
9898
6712 | 5138
8250
6552 | 5475
8332
5273 |
| G5 | 0346 | 3696 | 4110 | 0410 |
| G4 | 31340
06531
29369
19229
29267
31681
70703 | 26834
16125
09152
73168
62388
33768
81151 | 44078
22391
49354
57903
04201
83486
80152 | 02725
24114
27058
53087
23269
49456
15182 |
| G3 |
22302
94319 |
46115
95626 |
36505
09118 |
46636
83526 |
| G2 | 75541 | 54767 | 80385 | 15086 |
| G1 | 07481 | 95968 | 68365 | 46885 |
| ĐB | 911805 | 009743 | 822472 | 639537 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,5,6 | 1,3,5 | ||
| 1 | 9 | 2,5 | 0,8 | 0,4 |
| 2 | 9 | 5,6 | 2,5,6 | |
| 3 | 1 | 4,5 | 8 | 2,6,7 |
| 4 | 0,0,1,6 | 3 | ||
| 5 | 8 | 1,2 | 0,2,2,4 | 6,8 |
| 6 | 7,9 | 4,7,8,8,8 | 3,5 | 9 |
| 7 | 2 | 2,8 | 3,5 | |
| 8 | 1,1 | 8 | 3,5,6 | 1,2,5,6,7 |
| 9 | 4 | 0,6,8 | 1 |
XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 15-5-2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 39 | 49 |
| G7 | 792 | 371 | 256 |
| G6 | 8696
9071
9899 | 1995
7830
5033 | 0425
9452
2233 |
| G5 | 6558 | 7433 | 7639 |
| G4 | 81890
74589
19516
74905
79365
49958
32396 | 67708
94928
41243
75585
05343
91528
40795 | 20490
77179
06596
97690
73992
39322
52889 |
| G3 |
85216
24672 |
38479
18924 |
55894
63395 |
| G2 | 48400 | 02531 | 98772 |
| G1 | 75759 | 55107 | 51221 |
| ĐB | 216215 | 660519 | 314542 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5 | 7,8 | |
| 1 | 5,6,6 | 9 | |
| 2 | 4,8,8 | 1,2,5 | |
| 3 | 0,1,3,3,9 | 3,9 | |
| 4 | 3,3 | 2,9 | |
| 5 | 1,8,8,9 | 2,6 | |
| 6 | 5 | ||
| 7 | 1,2 | 1,9 | 2,9 |
| 8 | 9 | 5 | 9 |
| 9 | 0,2,6,6,9 | 5,5 | 0,0,2,4,5,6 |
XSMN - Tra cứu trực tiếp kết quả Xổ số miền Nam hàng ngày nhanh và chính xác nhất vào lúc 16h10 từ trường quay XSKT Miền Nam
Lịch quay thưởng miền Nam hàng tuần
-
Thứ 2: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Tháp, Cà Mau
-
Thứ 3: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
-
Thứ 4: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
-
Thứ 5: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
-
Thứ 6: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
-
Thứ 7: TP. Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
-
Chủ Nhật: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt
Tra cứu xổ số miền Bắc nhanh nhất tại: Kết quả xổ số miền Bắc
Cơ cấu giải thưởng miền Nam mới nhất
Cơ cấu giải thưởng với các vé mệnh giá 10.000 đồng, gồm 18 lần quay thưởng từ giải 8 tới giải đặc biệt, tương ứng với các giá trị như sau:
-
Giải Đặc biệt (quay 1 lần xổ 6 lồng cầu): 2.000.000.000 đồng. Số lượng: 1 giải
-
Giải Nhất (quay 1 lần xổ 5 lồng cầu): 30.000.000 đồng. Số lượng: 10 giải
-
Giải Nhì (quay 1 lần xổ 5 lồng cầu): 15.000.000 đồng. Số lượng: 10 giải
-
Giải Ba (quay 2 lần xổ 5 lồng cầu): 10.000.000 đồng. Số lượng: 20 giải
-
Giải Tư (quay 7 lần xổ 5 lồng cầu): 3.000.000 đồng. Số lượng: 70 giải
-
Giải Năm (quay 1 lần xổ 5 lồng cầu): 1.000.000 đồng. Số lượng: 100 giải
-
Giải Sáu (quay 3 lần xổ 4 lồng cầu): 400.000 đồng. Số lượng: 300 giải
-
Giải Bảy (quay 1 lần xổ 3 lồng cầu): 200.000 đồng. Số lượng: 1.000 giải
-
Giải Tám (quay 1 lần xổ 2 lồng cầu): 100.000 đồng. Số lượng 10.000 giải
-
Giải phụ đặc biệt (trùng 5 số cuối GĐB): 50.000.000 đồng. Số lượng: 9 giải
-
Giải khuyến khích (sai 1 số bất kỳ ở GĐB): 6.000.000 đồng. Số lượng: 45 giải
Xem thêm: Xổ số 3 miền